AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄历 (黃曆) nghĩa là gì? huáng li

Từ tiếng Trung

黄历

phồn thể 黃曆

huáng li · âm Hán Việt từng chữ: hoàng lịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch vạn niên Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lịch vạn niên Trung Quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.