AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄书 (黃書) nghĩa là gì? huáng shū

Từ tiếng Trung

黄书

phồn thể 黃書

huáng shū · âm Hán Việt từng chữ: hoàng thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách khiêu dâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sách khiêu dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.