AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄不溜秋 (黃不溜秋) nghĩa là gì? huáng bù liū qiū

Từ tiếng Trung

黄不溜秋

phồn thể 黃不溜秋

huáng bù liū qiū · âm Hán Việt từng chữ: hoàng không lựu thu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vàng vàng
  2. màu vàng bẩn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vàng vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.