AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麿 nghĩa là gì? mǒ

Từ tiếng Trung

麿

mǒ · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chữ quốc tự Nhật Bản) ta, tôi (cổ)
  2. hậu tố gắn vào tên người hoặc thú cưng
  3. đọc là maro

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

麿
まろ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.