AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麾下 nghĩa là gì? huī xià

Từ tiếng Trung

麾下

huī xià · âm Hán Việt từng chữ: huy hạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân lính
  2. cấp dưới
  3. (cách xưng hô tôn kính cho tướng quân)

Đọc theo tiếng Hàn

휘하
hwiha

Tiếng Nhật

麾下
きか

Từng chữ

Xem “quân lính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.