AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麻风病 (麻風病) nghĩa là gì? má fēng bìng

Từ tiếng Trung

麻风病

phồn thể 麻風病

má fēng bìng · âm Hán Việt từng chữ: ma phong bệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh phong cùi
  2. bệnh Hansen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh phong cùi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.