AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麻醉师 (麻醉師) nghĩa là gì? má zuì shī

Từ tiếng Trung

麻醉师

phồn thể 麻醉師

má zuì shī · âm Hán Việt từng chữ: ma túy sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyên viên gây mê

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyên viên gây mê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.