AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麻醉 nghĩa là gì? má zuì

Từ tiếng Trung

麻醉

má zuì · âm Hán Việt từng chữ: ma túy

Nghĩa tiếng Việt

  1. gây tê
  2. gây mê
  3. (ví) làm hư hỏng (tâm trí ai đó)
  4. làm suy nhược
  5. làm tê liệt tâm trí (để trốn tránh thực tế khắc nghiệt)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gây tê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.