AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麻袋 nghĩa là gì? má dài

Từ tiếng Trung

麻袋

má dài · âm Hán Việt từng chữ: ma đãy

Nghĩa tiếng Việt

  1. bao tải
  2. túi vải bố

Đọc theo tiếng Hàn

마대
madae

Tiếng Nhật

麻袋
あさぶくろ

Từng chữ

Xem “bao tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.