麻烦 (麻煩) nghĩa là gì? má fan
Từ tiếng Trung
麻烦
phồn thể 麻煩má fan · âm Hán Việt từng chữ: ma phiền
Nghĩa tiếng Việt
- rắc rối
- bất tiện
- không tiện
- phiền phức
- gây khó chịu
- làm phiền ai
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.