AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麻烦 (麻煩) nghĩa là gì? má fan

Từ tiếng Trung

麻烦

phồn thể 麻煩

má fan · âm Hán Việt từng chữ: ma phiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. rắc rối
  2. bất tiện
  3. không tiện
  4. phiền phức
  5. gây khó chịu
  6. làm phiền ai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rắc rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.