AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麻木不仁 nghĩa là gì? má mù bù rén

Từ tiếng Trung

麻木不仁

má mù bù rén · âm Hán Việt từng chữ: ma mộc không nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tê liệt
  2. không nhạy cảm
  3. thờ ơ
  4. mặt dày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tê liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.