AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麻嗖嗖 nghĩa là gì? má sōu sōu

Từ tiếng Trung

麻嗖嗖

má sōu sōu · âm Hán Việt từng chữ: ma ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm thấy lạnh và tê

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảm thấy lạnh và tê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.