AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麻 nghĩa là gì? má

Từ tiếng Trung

麻

má · Hán Việt: ma

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.
  2. sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt
  3. vừng
  4. (vật liệu) thô hoặc xù xì
  5. rỗ
  6. chỗ lõm

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

麻
あさ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.