AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麦霸 (麥霸) nghĩa là gì? mài bà

Từ tiếng Trung

麦霸

phồn thể 麥霸

mài bà · âm Hán Việt từng chữ: mạch bá

Nghĩa tiếng Việt

  1. người giành micro
  2. người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người giành micro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.