麦霸 (麥霸) nghĩa là gì? mài bà
Từ tiếng Trung
麦霸
phồn thể 麥霸mài bà · âm Hán Việt từng chữ: mạch bá
Nghĩa tiếng Việt
- người giành micro
- người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “người giành micro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.