麦芽糖 (麥芽糖) nghĩa là gì? mài yá táng
Từ tiếng Trung
麦芽糖
phồn thể 麥芽糖mài yá táng · âm Hán Việt từng chữ: mạch nha đường
Nghĩa tiếng Việt
- maltose (xi-rô ngọt)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
麦芽糖
ばくがとう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.