AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麦芽糊精 (麥芽糊精) nghĩa là gì? mài yá hú jīng

Từ tiếng Trung

麦芽糊精

phồn thể 麥芽糊精

mài yá hú jīng · âm Hán Việt từng chữ: mạch nha hồ tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. maltodextrin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “maltodextrin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.