麦田怪圈 (麥田怪圈) nghĩa là gì? mài tián guài quān
Từ tiếng Trung
麦田怪圈
phồn thể 麥田怪圈mài tián guài quān · âm Hán Việt từng chữ: mạch điền quái khuyên
Nghĩa tiếng Việt
- vòng tròn trên cánh đồng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vòng tròn trên cánh đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.