AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麦尔维尔 (麥爾維爾) nghĩa là gì? Mài ěr wéi ěr

Từ tiếng Trung

麦尔维尔

phồn thể 麥爾維爾

Mài ěr wéi ěr · âm Hán Việt từng chữ: mạch nhãi duy nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Melville (tên)
  2. Herman Melville (1819-1891), tiểu thuyết gia Mỹ, tác giả Moby Dick 白鯨|白鲸[bai2 jing1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.