AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麦克斯韦 (麥克斯韋) nghĩa là gì? Mài kè sī wéi

Từ tiếng Trung

麦克斯韦

phồn thể 麥克斯韋

Mài kè sī wéi · âm Hán Việt từng chữ: mạch khắc tư vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Maxwell (tên)
  2. James Clerk Maxwell (1831-1879), nhà vật lý và toán học người Scotland, người khởi xướng các định luật Maxwell về điện từ và sóng điện từ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.