麝香猫 (麝香貓) nghĩa là gì? shè xiāng māo
Từ tiếng Trung
麝香猫
phồn thể 麝香貓shè xiāng māo · âm Hán Việt từng chữ: xạ hương mèo
Nghĩa tiếng Việt
- cầy hương (động vật)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
麝香猫
じゃこうねこ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.