麒麟菜 nghĩa là gì? qí lín cài
Từ tiếng Trung
麒麟菜
qí lín cài · âm Hán Việt từng chữ: kì lân thái
Nghĩa tiếng Việt
- rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
麒麟菜
きりんさい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.