AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麒麟 nghĩa là gì? qí lín

Từ tiếng Trung

麒麟

qí lín · âm Hán Việt từng chữ: kì lân

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc)
  2. kỳ lân Trung Quốc
  3. thường bị dịch sai thành hươu cao cổ

Đọc theo tiếng Hàn

기린
girin

Tiếng Nhật

麒麟
きりん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.