麒麟 nghĩa là gì? qí lín
Từ tiếng Trung
麒麟
qí lín · âm Hán Việt từng chữ: kì lân
Nghĩa tiếng Việt
- kỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc)
- kỳ lân Trung Quốc
- thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
Đọc theo tiếng Hàn
기린
girin
Tiếng Nhật
麒麟
きりん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.