AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鹿茸 nghĩa là gì? lù róng

Từ tiếng Trung

鹿茸

lù róng · âm Hán Việt từng chữ: đực nhung

Nghĩa tiếng Việt

  1. sừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鹿茸
ろくじょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.