AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鹿皮靴 nghĩa là gì? lù pí xuē

Từ tiếng Trung

鹿皮靴

lù pí xuē · âm Hán Việt từng chữ: đực bì ngoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. giày moccasin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giày moccasin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.