鹿寨 nghĩa là gì? Lù zhài
Từ tiếng Trung
鹿寨
Lù zhài · âm Hán Việt từng chữ: đực trại
Nghĩa tiếng Việt
- huyện Luzhai ở Liễu Châu 柳州[Liu3 zhou1], Quảng Tây
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鹿寨
ろくさい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.