鹰手营子矿 (鷹手營子礦) nghĩa là gì? Yīng shǒu yíng zi kuàng
Từ tiếng Trung
鹰手营子矿
phồn thể 鷹手營子礦Yīng shǒu yíng zi kuàng · âm Hán Việt từng chữ: ưng thủ doanh tí khoáng
Nghĩa tiếng Việt
- quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.