AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鹦鹉学舌 (鸚鵡學舌) nghĩa là gì? yīng wǔ xué shé

Từ tiếng Trung

鹦鹉学舌

phồn thể 鸚鵡學舌

yīng wǔ xué shé · âm Hán Việt từng chữ: anh vũ học thiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhại lời
  2. lặp lại một cách máy móc lời người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhại lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.