AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鹤嘴锄 (鶴嘴鋤) nghĩa là gì? hè zuǐ chú

Từ tiếng Trung

鹤嘴锄

phồn thể 鶴嘴鋤

hè zuǐ chú · âm Hán Việt từng chữ: hạc chủy sừ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây cuốc chim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cây cuốc chim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.