鹊巢鸠占 (鵲巢鳩占) nghĩa là gì? què cháo jiū zhàn
Từ tiếng Trung
鹊巢鸠占
phồn thể 鵲巢鳩占què cháo jiū zhàn · âm Hán Việt từng chữ: thước sào cưu chiêm
Nghĩa tiếng Việt
- một người gây dựng, kẻ khác hưởng (thành ngữ)
- hưởng thụ khi không tự mình gieo trồng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.