AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸿沟 (鴻溝) nghĩa là gì? hóng gōu

Từ tiếng Trung

鸿沟

phồn thể 鴻溝

hóng gōu · âm Hán Việt từng chữ: hồng câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nghĩa bóng) hố sâu
  2. vực thẳm
  3. khoảng cách lớn
  4. (gốc) kênh Hồng ở Hà Nam, thời cổ đại từng là ranh giới giữa hai nước thù địch Sở 楚[Chu3] và Hán 漢|汉[Han4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.