鸿 (鴻) nghĩa là gì? hóng
Từ tiếng Trung
鸿
phồn thể 鴻hóng · Hán Việt: hồng
Nghĩa tiếng Việt
- ngỗng trời miền đông
- vĩ đại
- lớn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鴻
ひしくい
Từng chữ
Xem “ngỗng trời miền đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.