鸾翔凤集 (鸞翔鳳集) nghĩa là gì? luán xiáng fèng jí
Từ tiếng Trung
鸾翔凤集
phồn thể 鸞翔鳳集luán xiáng fèng jí · âm Hán Việt từng chữ: loan tường phượng tập
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ)
- nghĩa bóng: cuộc tụ họp của những người xuất chúng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.