AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸾凤 (鸞鳳) nghĩa là gì? luán fèng

Từ tiếng Trung

鸾凤

phồn thể 鸞鳳

luán fèng · âm Hán Việt từng chữ: loan phượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. luân và phượng
  2. vợ chồng
  3. người đức hạnh
  4. quân vương
  5. người đẹp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “luân và phượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.