AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸳鸯蝴蝶派 (鴛鴦蝴蝶派) nghĩa là gì? yuān yang hú dié pài

Từ tiếng Trung

鸳鸯蝴蝶派

phồn thể 鴛鴦蝴蝶派

yuān yang hú dié pài · âm Hán Việt từng chữ: uyên ương hà điệp phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trường phái văn học uyên ương và bướm khoảng năm 1900, bị hiện thực xã hội chủ nghĩa phê phán là lãng mạn và bình dân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.