AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸳鸯 (鴛鴦) nghĩa là gì? yuān yāng

Từ tiếng Trung

鸳鸯

phồn thể 鴛鴦

yuān yāng · âm Hán Việt từng chữ: uyên ương

Nghĩa tiếng Việt

  1. (loài chim ở Trung Quốc) vịt uyên ương (Aix galericulata)
  2. (nghĩa bóng) cặp đôi tình cảm
  3. vợ chồng hạnh phúc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鴛鴦
おしどり
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.