鸳鸯 (鴛鴦) nghĩa là gì? yuān yāng
Từ tiếng Trung
鸳鸯
phồn thể 鴛鴦yuān yāng · âm Hán Việt từng chữ: uyên ương
Nghĩa tiếng Việt
- (loài chim ở Trung Quốc) vịt uyên ương (Aix galericulata)
- (nghĩa bóng) cặp đôi tình cảm
- vợ chồng hạnh phúc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鴛鴦
おしどり
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.