AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸩 (鴆) nghĩa là gì? zhèn

Từ tiếng Trung

鸩

phồn thể 鴆

zhèn · Hán Việt: trậm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim huyền thoại có lông dùng làm chất độc
  2. độc
  3. đầu độc ai đó

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鴆
ちん

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.