AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸦片 (鴉片) nghĩa là gì? yā piàn

Từ tiếng Trung

鸦片

phồn thể 鴉片

yā piàn · âm Hán Việt từng chữ: nha phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc phiện (từ mượn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鴉片
あへん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.