鸣 (鳴) nghĩa là gì? míng
Từ tiếng Trung
鸣
phồn thể 鳴míng · Hán Việt: minh
Nghĩa tiếng Việt
- kêu (của chim, động vật và côn trùng)
- phát ra âm thanh
- bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.