AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸣 (鳴) nghĩa là gì? míng

Từ tiếng Trung

鸣

phồn thể 鳴

míng · Hán Việt: minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. kêu (của chim, động vật và côn trùng)
  2. phát ra âm thanh
  3. bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.