鸡鸣狗盗 (雞鳴狗盜) nghĩa là gì? jī míng gǒu dào
Từ tiếng Trung
鸡鸣狗盗
phồn thể 雞鳴狗盜jī míng gǒu dào · âm Hán Việt từng chữ: kê minh cẩu dừa
Nghĩa tiếng Việt
- gáy như gà và trộm như chó (thành ngữ)
- đồ mánh khóe
- tài năng hữu dụng
Đọc theo tiếng Hàn
계명구도
gyemyeonggudo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.