AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸡鸣狗盗 (雞鳴狗盜) nghĩa là gì? jī míng gǒu dào

Từ tiếng Trung

鸡鸣狗盗

phồn thể 雞鳴狗盜

jī míng gǒu dào · âm Hán Việt từng chữ: kê minh cẩu dừa

Nghĩa tiếng Việt

  1. gáy như gà và trộm như chó (thành ngữ)
  2. đồ mánh khóe
  3. tài năng hữu dụng

Đọc theo tiếng Hàn

계명구도
gyemyeonggudo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.