鸡蛋碰石头 (雞蛋碰石頭) nghĩa là gì? jī dàn pèng shí tou
Từ tiếng Trung
鸡蛋碰石头
phồn thể 雞蛋碰石頭jī dàn pèng shí tou · âm Hán Việt từng chữ: kê đản ? thạch đầu
Nghĩa tiếng Việt
- ví dụ trứng chọi đá (thành ngữ)
- hàm ý tấn công người mạnh hơn mình
- tự đánh giá quá cao khả năng của mình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.