AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸡蛋 (雞蛋) nghĩa là gì? jī dàn

Từ tiếng Trung

鸡蛋

phồn thể 雞蛋

jī dàn · âm Hán Việt từng chữ: kê đản

Nghĩa tiếng Việt

  1. trứng (gà)
  2. trứng gà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trứng (gà)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.