AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸡汤 (雞湯) nghĩa là gì? jī tāng

Từ tiếng Trung

鸡汤

phồn thể 雞湯

jī tāng · âm Hán Việt từng chữ: kê thang

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước luộc gà
  2. súp gà
  3. (nghĩa bóng) món súp gà cho tâm hồn – tức là những câu chuyện truyền cảm hứng tạo cảm giác tốt (thường dùng một cách mỉa mai vì những câu chuyện này không thực sự thay đổi cuộc sống con người)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước luộc gà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.