AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸠摩罗什 (鳩摩羅什) nghĩa là gì? Jiū mó luó shí

Từ tiếng Trung

鸠摩罗什

phồn thể 鳩摩羅什

Jiū mó luó shí · âm Hán Việt từng chữ: cưu ma la thập

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cưu Ma La Thập khoảng 334-413, nhà sư và dịch giả kinh điển Thiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.