AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸟虫书 (鳥蟲書) nghĩa là gì? niǎo chóng shū

Từ tiếng Trung

鸟虫书

phồn thể 鳥蟲書

niǎo chóng shū · âm Hán Việt từng chữ: điểu trùng thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ điểu trùng, một phong cách thư pháp dựa trên triện thư 篆書|篆书[zhuan4 shu1], nhưng với các ký tự trang trí như chim và côn trùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.