鸟苷酸二钠 (鳥苷酸二鈉) nghĩa là gì? niǎo gān suān èr nà
Từ tiếng Trung
鸟苷酸二钠
phồn thể 鳥苷酸二鈉niǎo gān suān èr nà · âm Hán Việt từng chữ: điểu cam toan nhì nạp
Nghĩa tiếng Việt
- disodium guanylate (E627)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.