鸟脚下目 (鳥腳下目) nghĩa là gì? niǎo jiǎo xià mù
Từ tiếng Trung
鸟脚下目
phồn thể 鳥腳下目niǎo jiǎo xià mù · âm Hán Việt từng chữ: điểu cước hạ mục
Nghĩa tiếng Việt
- Ornithopoda, phân bộ khủng long ăn cỏ bao gồm iguanodon
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.