AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸟胺酸 (鳥胺酸) nghĩa là gì? niǎo àn suān

Từ tiếng Trung

鸟胺酸

phồn thể 鳥胺酸

niǎo àn suān · âm Hán Việt từng chữ: điểu ươn toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. ornithine

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ornithine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.