AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸟类学 (鳥類學) nghĩa là gì? niǎo lèi xué

Từ tiếng Trung

鸟类学

phồn thể 鳥類學

niǎo lèi xué · âm Hán Việt từng chữ: điểu loại học

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiên cứu về chim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鳥類学
ちょうるいがく

Từng chữ

Xem “nghiên cứu về chim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.