鸟枪换炮 (鳥槍換炮) nghĩa là gì? niǎo qiāng huàn pào
Từ tiếng Trung
鸟枪换炮
phồn thể 鳥槍換炮niǎo qiāng huàn pào · âm Hán Việt từng chữ: điểu thương hoán pháo
Nghĩa tiếng Việt
- súng săn chim thay bằng đại bác (thành ngữ)
- trang bị cải thiện đáng kể
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.