鸟巢 (鳥巢) nghĩa là gì? niǎo cháo
Từ tiếng Trung
鸟巢
phồn thể 鳥巢niǎo cháo · âm Hán Việt từng chữ: điểu sào
Nghĩa tiếng Việt
- tổ chim
- biệt danh của sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tổ chim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.